速憂 sù yōu · tốc ưu Hán Việt: tốc ưu · Pinyin: sù yōu Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 憂 (ưu)Pinyinsù yōuHán Việttốc ưuCấu tạo速 + 憂 · tốc + ưu nghĩa thành phần: tốc + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致忧患。Tân Hoa Tự Điển 1.招致忧患。