速战

sù zhàntốc chiến

Hán Việt: tốc chiến · Pinyin: sù zhàn

Tổng quan

tốc chiến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.迅速作战。

Cấu tạo: 速 (tốc) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến đấu nhanh
  • VietPhrases tốc chiến
  • Tần suất từ tốc chiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速作战。

Từ liên quan

Gần nghĩa

速战速决 · 战书 · 战乱 · 战争 · 战事 · 战云 · 战伤 · 战例