速效

sù xiào tốc hiệu

Hán Việt: tốc hiệu · Pinyin: sù xiào

Tổng quan

kết quả nhanh | tác dụng nhanh

Cấu tạo: (tốc) + (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết quả nhanh | tác dụng nhanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"速効"; 指短期内很快就取得的成效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"速効"。 2.指短期内很快就取得的成效。

Eng

  • CC-CEDICT quick results|fast-acting
  • Cihui quick results; fast-acting