速斷 sù duàn · tốc đoạn Hán Việt: tốc đoạn · Pinyin: sù duàn Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 斷 (đoạn)Pinyinsù duànHán Việttốc đoạnCấu tạo速 + 斷 · tốc + đoạn nghĩa thành phần: tốc + đoạn Nghĩa EngCihui 速斷 sùduàn n. prompt decision/quick decision