速檀

sù tán tốc đàn

Hán Việt: tốc đàn · Pinyin: sù tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿拉伯文sultan的音译。今译作苏丹,意为君主或统治者。伊斯兰教国家或地区的统治者广泛使用这一称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿拉伯文sultan的音译。今译作苏丹,意为君主或统治者。伊斯兰教国家或地区的统治者广泛使用这一称号。