速死 tốc tử Hán Việt: tốc tử Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 死 (tử)Hán Việttốc tửCấu tạo速 + 死 · tốc + tử nghĩa thành phần: tốc + tử Nghĩa EngCihui 速死 ùsǐ* v. hasten one's death; die quickly