速洽 tốc hiệp Hán Việt: tốc hiệp Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 洽 (hiệp)Hán Việttốc hiệpCấu tạo速 + 洽 · tốc + hiệp nghĩa thành phần: tốc + hiệp Nghĩa EngCihui 速洽 ùqià v. contact (sb./office) as soon as possible