速滑

sù huá tốc hoạt

Hán Việt: tốc hoạt · Pinyin: sù huá

Tổng quan

speed skating (abbr. for 速度滑冰[su4 du4 hua2 bing1])

Cấu tạo: (tốc) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"速度滑冰"。

Eng

  • CC-CEDICT speed skating (abbr. for 速度滑冰[su4 du4 hua2 bing1])
  • Cihui 速滑 ùhuá n. speed skate