速熟 sù shú · tốc thục Hán Việt: tốc thục · Pinyin: sù shú Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 熟 (thục)Pinyinsù shúHán Việttốc thụcCấu tạo速 + 熟 · tốc + thục nghĩa thành phần: tốc + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓农作物生长期短﹑成熟较快。Tân Hoa Tự Điển 1.谓农作物生长期短﹑成熟较快。