速燃 tốc nhiên Hán Việt: tốc nhiên Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 燃 (nhiên)Hán Việttốc nhiênCấu tạo速 + 燃 · tốc + nhiên nghĩa thành phần: tốc + nhiên Nghĩa EngCihui 速燃 sùrán n. 1. quick burning 2. <chem.> conflagration