速獄

sù yù tốc ngục

Hán Việt: tốc ngục · Pinyin: sù yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 招致诉讼。语出《诗.召南.行露》"谁谓女无家,何以速我狱?"高亨注"速,招致。狱,诉讼。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.招致诉讼。语出《诗.召南.行露》"谁谓女无家,何以速我狱?"高亨注"速,招致。狱,诉讼。"