速禍 sù huò · tốc họa Hán Việt: tốc họa · Pinyin: sù huò Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 禍 (họa)Pinyinsù huòHán Việttốc họaCấu tạo速 + 禍 · tốc + họa nghĩa thành phần: tốc + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"速旤"; 招致祸害。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"速旤"。 2.招致祸害。