速簡 tốc giản Hán Việt: tốc giản Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 簡 (giản)Hán Việttốc giảnCấu tạo速 + 簡 · tốc + giản nghĩa thành phần: tốc + giản Nghĩa EngCihui 速簡 sùjiǎn n. <wr.> express letter