速勝

sù shèng tốc thắng

Hán Việt: tốc thắng · Pinyin: sù shèng

Tổng quan

chiến thắng nhanh chóng

Cấu tạo: (tốc) + (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến thắng nhanh chóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓战争在短期内迅速取得胜利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓战争在短期内迅速取得胜利。

Eng

  • CC-CEDICT rapid victory
  • Cihui rapid victory