速藻 sù zǎo · tốc tảo Hán Việt: tốc tảo · Pinyin: sù zǎo Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 藻 (tảo)Pinyinsù zǎoHán Việttốc tảoCấu tạo速 + 藻 · tốc + tảo nghĩa thành phần: tốc + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指速成的词藻。喻为文敏捷,挥笔立就。Tân Hoa Tự Điển 1.指速成的词藻。喻为文敏捷,挥笔立就。