速裝

sù zhuāng tốc trang

Hán Việt: tốc trang · Pinyin: sù zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速料理行装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速料理行装。