速裝 sù zhuāng · tốc trang Hán Việt: tốc trang · Pinyin: sù zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 裝 (trang)Pinyinsù zhuāngHán Việttốc trangCấu tạo速 + 裝 · tốc + trang nghĩa thành phần: tốc + trang