速誅 sù zhū · tốc tru Hán Việt: tốc tru · Pinyin: sù zhū Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 誅 (tru)Pinyinsù zhūHán Việttốc truCấu tạo速 + 誅 · tốc + tru nghĩa thành phần: tốc + tru