速記學 tốc kí học Hán Việt: tốc kí học Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 記 (kí) + 學 (học)Hán Việttốc kí họcCấu tạo速 + 記 + 學 · tốc + kí + học nghĩa thành phần: tốc + kí + học Nghĩa EngCihui 速記學 ùjìxué n. stenography