速辜 sù gū · tốc cô Hán Việt: tốc cô · Pinyin: sù gū Tổng quan Cấu tạo: 速 (tốc) + 辜 (cô)Pinyinsù gūHán Việttốc côCấu tạo速 + 辜 · tốc + cô nghĩa thành phần: tốc + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.招致罪过。