速達

sù dá tốc đạt

Hán Việt: tốc đạt · Pinyin: sù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tốc) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速到达; 迅速得志显贵;升官快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速到达。 2.迅速得志显贵;升官快。