速通

sù tōng tốc thông

Hán Việt: tốc thông · Pinyin: sù tōng

Tổng quan

vượt qua nhanh chóng | (trò chơi) speedrun (viết tắt của 快速通關|快速通关)

Cấu tạo: (tốc) + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt qua nhanh chóng | (trò chơi) speedrun (viết tắt của 快速通關|快速通关)

Eng

  • CC-CEDICT to get through sth quickly|(gaming) speedrun (abbr. for 快速通關|快速通关[kuai4 su4 tong1 guan1])
  • Cihui to get through sth quickly/(gaming) speedrun (abbr. for 快速通關|快速通关)