速食
tốc thực
Hán Việt: tốc thực · Pinyin: sù shí
Tổng quan
thức ăn nhanh (Đài Loan)
Nghĩa
Việt
- Cihui thức ăn nhanh (Đài Loan)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簡單調理即可食用的食品。如:「速食麵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 快餐;属性词。快速食用的:~面。
Eng
- CC-CEDICT (of food) fast; instant|(Tw) fast food
- Cihui (of food) fast; instant; (Tw) fast food