速香

sù xiāng tốc hương

Hán Việt: tốc hương · Pinyin: sù xiāng

Tổng quan

tốc hương (物名)速燃之下等香。☸

Cấu tạo: (tốc) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốc hương (物名)速燃之下等香。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种香木。即黄熟香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种香木。即黄熟香。