速駕
tốc giá
Hán Việt: tốc giá · Pinyin: sù jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指赶快套上车子◇喻迅速动身出发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本指赶快套上车子◇喻迅速动身出发。
Eng
- Cihui 速駕 sùjià f.e. <wr.> request the pleasure of your early company