造业 zào yè·tạo nghiệp Hán Việt: tạo nghiệp · Pinyin: zào yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。做坏事。 2.创立基业。 Cấu tạo: 造 (tạo) + 業 (nghiệp)Pinyinzào yèHán Việttạo nghiệpCấu tạo造 + 業 · tạo + nghiệp nghĩa thành phần: tạo + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.佛教语。做坏事。 2.创立基业。 Từ liên quan Gần nghĩa业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师