造產

zào chǎn tạo sản

Hán Việt: tạo sản · Pinyin: zào chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹生产。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹生产。

Eng

  • Cihui 造產 àochǎn n. village and township enterprise