造人

zào rén tạo nhân

Hán Việt: tạo nhân · Pinyin: zào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学业有成就之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学业有成就之人。