造價

zào jià tạo giá

Hán Việt: tạo giá · Pinyin: zào jià

Tổng quan

chi phí xây dựng

Cấu tạo: (tạo) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí xây dựng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修建或製造所需的費用。如:「這部機器造價多少?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造某种东西或建筑物等所需的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造某种东西或建筑物等所需的费用。

Eng

  • CC-CEDICT construction cost
  • Cihui construction cost