造入 zào rù · tạo nhập Hán Việt: tạo nhập · Pinyin: zào rù Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 入 (nhập)Pinyinzào rùHán Việttạo nhậpCấu tạo造 + 入 · tạo + nhập nghĩa thành phần: tạo + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深入,学术等所达到的程度深。Tân Hoa Tự Điển 1.深入,学术等所达到的程度深。