造兵 zào bīng · tạo binh Hán Việt: tạo binh · Pinyin: zào bīng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 兵 (binh)Pinyinzào bīngHán Việttạo binhCấu tạo造 + 兵 · tạo + binh nghĩa thành phần: tạo + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓发动战争; 谓制作兵器。Tân Hoa Tự Điển 1.谓发动战争。 2.谓制作兵器。jaJMdict manufacture of arms