造具 zào jù · tạo cụ Hán Việt: tạo cụ · Pinyin: zào jù Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 具 (cụ)Pinyinzào jùHán Việttạo cụCấu tạo造 + 具 · tạo + cụ nghĩa thành phần: tạo + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作备办。Tân Hoa Tự Điển 1.制作备办。EngCihui 造具 zàojù v. prepare; get ready (a report/etc.)