造冰 zào bīng · tạo băng Hán Việt: tạo băng · Pinyin: zào bīng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 冰 (băng)Pinyinzào bīngHán Việttạo băngCấu tạo造 + 冰 · tạo + băng nghĩa thành phần: tạo + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古丧礼。自仲春至秋凉,贵族死后,纳冰于盘,置尸床下。Tân Hoa Tự Điển 1.古丧礼。自仲春至秋凉,贵族死后,纳冰于盘,置尸床下。