造出

tạo xuất

Hán Việt: tạo xuất

Tổng quan

làm ra

Cấu tạo: 造 (tạo) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ra
  • Tần suất từ tháo (11 n) xuất/tháo (11 n) xích/tháo (11 n) xúy/tạo xuất/tạo xích/tạo xúy: làm ra; làm ra
  • Biên soạn r.v. make; build

Eng

  • Cihui 造出 àochū* r.v. make; build
  • Tần suất từ r.v. make; build

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于