造鑿 zào záo · tạo tạc Hán Việt: tạo tạc · Pinyin: zào záo Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 鑿 (tạc)Pinyinzào záoHán Việttạo tạcCấu tạo造 + 鑿 · tạo + tạc nghĩa thành phần: tạo + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造作,做作。Tân Hoa Tự Điển 1.造作,做作。