造刑 zào xíng · tạo hình Hán Việt: tạo hình · Pinyin: zào xíng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 刑 (hình)Pinyinzào xíngHán Việttạo hìnhCấu tạo造 + 刑 · tạo + hình nghĩa thành phần: tạo + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓造成某种特定形势。Tân Hoa Tự Điển 1.谓造成某种特定形势。