造廚 zào chú · tạo trù Hán Việt: tạo trù · Pinyin: zào chú Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 廚 (trù)Pinyinzào chúHán Việttạo trùCấu tạo造 + 廚 · tạo + trù nghĩa thành phần: tạo + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作饭菜。Tân Hoa Tự Điển 1.制作饭菜。EngCihui 造廚 àochú v.o. cook