造句

zào jù tạo cú

Hán Việt: tạo cú · Pinyin: zào jù

Tổng quan

đặt câu

Cấu tạo: (tạo) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt câu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以一個特定字詞為基礎,綴成完整的句子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把词组织成句子。今亦以指初等学校语文练习内容之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把词组织成句子。今亦以指初等学校语文练习内容之一。

Eng

  • CC-CEDICT sentence-making
  • Cihui sentence-making