造善 zào shàn · tạo thiện Hán Việt: tạo thiện · Pinyin: zào shàn Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 善 (thiện)Pinyinzào shànHán Việttạo thiệnCấu tạo造 + 善 · tạo + thiện nghĩa thành phần: tạo + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积善;做善事。Tân Hoa Tự Điển 1.积善;做善事。