造園 tạo viên Hán Việt: tạo viên Tổng quan nghề làm vườn; sự trồng vườn Cấu tạo: 造 (tạo) + 園 (viên)Hán Việttạo viênCấu tạo造 + 園 · tạo + viên nghĩa thành phần: tạo + viên Nghĩa ViệtCihui nghề làm vườn; sự trồng vườnEngCihui 造園 àoyuán v.o. garden