造國 zào guó · tạo quốc Hán Việt: tạo quốc · Pinyin: zào guó Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 國 (quốc)Pinyinzào guóHán Việttạo quốcCấu tạo造 + 國 · tạo + quốc nghĩa thành phần: tạo + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新创立的国家; 谓创建国家。Tân Hoa Tự Điển 1.新创立的国家。 2.谓创建国家。