造塊 tạo khối Hán Việt: tạo khối Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 塊 (khối)Hán Việttạo khốiCấu tạo造 + 塊 · tạo + khối nghĩa thành phần: tạo + khối Nghĩa EngCihui 造塊 àokuài n. <metall.> agglomeration