造型
tạo hình
Hán Việt: tạo hình · Pinyin: zào xíng
Tổng quan
tạo mẫu | tạo hình | diện mạo | phong cách | thiết kế | hình thức | dáng | tạo dáng
Nghĩa
Việt
- Cihui tạo mẫu | tạo hình | diện mạo | phong cách | thiết kế | hình thức | dáng | tạo dáng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 創造、設計的型態。如:「這樓房的造型很美觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塑造物体特有形象;也指创造出的物体形象盆景造型|造型艺术|房屋造型有希腊风格|造型轻巧。
Eng
- CC-CEDICT to model; to shape|appearance; style; design; form; pose
- Cihui to model; to shape; appearance; style; design; form; pose