造害
tạo hại
Hán Việt: tạo hại · Pinyin: zào hài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陷害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陷害。
Eng
- Cihui 造害 àohài v. <coll.> 1. harm 2. get another into trouble
Hán Việt: tạo hại · Pinyin: zào hài