造席 zào xí · tạo tịch Hán Việt: tạo tịch · Pinyin: zào xí Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 席 (tịch)Pinyinzào xíHán Việttạo tịchCấu tạo造 + 席 · tạo + tịch nghĩa thành phần: tạo + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赴宴。Tân Hoa Tự Điển 1.赴宴。