造帳 zào zhàng · tạo trướng Hán Việt: tạo trướng · Pinyin: zào zhàng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 帳 (trướng)Pinyinzào zhàngHán Việttạo trướngCấu tạo造 + 帳 · tạo + trướng nghĩa thành phần: tạo + trướng