造式 zào shì · tạo thức Hán Việt: tạo thức · Pinyin: zào shì Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 式 (thức)Pinyinzào shìHán Việttạo thứcCấu tạo造 + 式 · tạo + thức nghĩa thành phần: tạo + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创造物体形象。Tân Hoa Tự Điển 1.创造物体形象。