造形

zào xíng tạo hình

Hán Việt: tạo hình · Pinyin: zào xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạo) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體所表現的輪廓與外形。如:「造形設計」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.创造物体形象。 2.创造出来的物体的形象。 3.见"造刑"。

Eng

  • Cihui 造形 zàoxíng v.o. create an image

ja

  • JMdict molding|moulding|shaping|forming|modelling (i.e. plastic arts)