造思 zào sī · tạo tư Hán Việt: tạo tư · Pinyin: zào sī Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 思 (tư)Pinyinzào sīHán Việttạo tưCấu tạo造 + 思 · tạo + tư nghĩa thành phần: tạo + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追思;思慕。Tân Hoa Tự Điển 1.追思;思慕。