造想 zào xiǎng · tạo tưởng Hán Việt: tạo tưởng · Pinyin: zào xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 造 (tạo) + 想 (tưởng)Pinyinzào xiǎngHán Việttạo tưởngCấu tạo造 + 想 · tạo + tưởng nghĩa thành phần: tạo + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幻想。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幻想。